Xe đầu kéo JH6 460 Faw

(function(w,d,s,l,i){w[l]=w[l]||[];w[l].push({'gtm.start': new Date().getTime(),event:'gtm.js'});var f=d.getElementsByTagName(s)[0], j=d.createElement(s),dl=l!='dataLayer'?'&l='+l:'';j.async=true;j.src= 'https://www.googletagmanager.com/gtm.js?id='+i+dl;f.parentNode.insertBefore(j,f); })(window,document,'script','dataLayer','GTM-MJ94QD57');
| Dòng sản phẩm | Xe đầu kéo JH6 6×4 | |
| Model công cáo | CA4250P25K15T1E5A80 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | |
| Tải trọng | ||
| Khối lượng bản thân | 9040 Kg | |
| Tải trọng trên mâm kéo theo TK/cho phép TGGT | 15830/14830 Kg | |
| Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/cho phép TGGT | 25000/24000 Kg | |
| Khối lượng kéo theo TK lớn nhất/cho phép TGGT | 39750/38830 Kg | |
| Cabin | Cabin JH6 nóc cao, sản phẳng, bóng hơi 4 điểm. | |
| Lốp | 12R22.5-18PR | |
| Khung xe | 300*80*(8+5) Mm | |
| Chiều dài cơ sở | 3300+1350 Mm | |
| Động cơ | ||
| Động cơ | Model | FAW CA6DM2-46E52 |
| (Ps) | 460 | |
| Ly hợp | Ф430 | |
| Hộp số | CA12TAX230M3 FAW vỏ nhôm | |
| Cầu trước | FAW 2020 | |
| Cầu sau | Cầu láp 457 có khóa vi sai | |
| Khác | Xe nhập khẩu,có điều hòa tự động, nhíp10/11, Mâm mooc Jost 50, Cửa sổ điện, nâng hạ cabin điện, thùng dầu nhôm 600L, bình hơi hợp kim nhôm, bình ắc qui 180Ah, vô lăng đa chức năng, bót lái TRW, van WABCO toàn xe, trợ lực ly hợp WABCO, có cản gió nóc cabin. | |